Câu kinh điển (lịch sự, dùng với khách hàng/sếp/đối tác)
-
あけましておめでとうございます。
Chúc mừng năm mới. -
本年もよろしくお願いいたします。
Năm nay cũng mong được anh/chị giúp đỡ/ủng hộ.
→ Dùng cực phổ biến khi nhắn tin/email đầu năm. -
昨年は大変お世話になりました。
Cảm ơn anh/chị vì đã hỗ trợ rất nhiều trong năm qua.
→ Hay đi kèm câu số 2.
Chúc sức khỏe & thành công (trang trọng)
- 皆様のご健康をお祈り申し上げます。
Kính chúc mọi người dồi dào sức khỏe. - ますますのご発展をお祈り申し上げます。
Kính chúc ngày càng phát triển/phát đạt.
Chúc thân mật (gửi bạn bè/đồng nghiệp thân)
-
すべてがうまくいきますように。
Chúc mọi việc đều suôn sẻ. -
夢が叶いますように。
Chúc ước mơ thành hiện thực. -
笑顔あふれる一年になりますように。
Chúc một năm tràn ngập nụ cười.
→ Nhẹ nhàng hơn nếu đổi 年 → 一年 (nghe mềm hơn trong lời chúc). -
幸せな一年になりますように。
Chúc một năm hạnh phúc.
Dùng trước giao thừa / cuối năm
- 良いお年をお迎えください。
Chúc anh/chị đón năm mới tốt lành.
→ Dùng trước 1/1. (Sau khi sang năm rồi thì không dùng câu này nữa)
Combo “nhắn là lịch sự chuẩn Nhật”
-
Đối tác/sếp:
あけましておめでとうございます。昨年は大変お世話になりました。本年もよろしくお願いいたします。
Chúc mừng năm mới. Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong năm qua. Năm nay cũng mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của anh/chị. -
Đồng nghiệp/bạn:
あけましておめでとう!今年もよろしくね!
Chúc mừng năm mới! Năm nay cũng giúp đỡ nhau nhé!/Mong năm nay vẫn chơi thân như cũ nhé!