10 câu chúc Tết tiếng Nhật

10 câu chúc Tết tiếng Nhật

Câu kinh điển (lịch sự, dùng với khách hàng/sếp/đối tác)

  1. あけましておめでとうございます。
    Chúc mừng năm mới.

  2. 本年もよろしくお願いいたします。
    Năm nay cũng mong được anh/chị giúp đỡ/ủng hộ.
    → Dùng cực phổ biến khi nhắn tin/email đầu năm.

  3. 昨年は大変お世話になりました。
    Cảm ơn anh/chị vì đã hỗ trợ rất nhiều trong năm qua.
    → Hay đi kèm câu số 2.

Chúc sức khỏe & thành công (trang trọng)

  1. 皆様のご健康をお祈り申し上げます。
    Kính chúc mọi người dồi dào sức khỏe.
  2. ますますのご発展をお祈り申し上げます。
    Kính chúc ngày càng phát triển/phát đạt.

Chúc thân mật (gửi bạn bè/đồng nghiệp thân)

  1. すべてがうまくいきますように。
    Chúc mọi việc đều suôn sẻ.

  2. 夢が叶いますように。
    Chúc ước mơ thành hiện thực.

  3. 笑顔あふれる一年になりますように。
    Chúc một năm tràn ngập nụ cười.
    → Nhẹ nhàng hơn nếu đổi 一年 (nghe mềm hơn trong lời chúc).

  4. 幸せな一年になりますように。
    Chúc một năm hạnh phúc.

Dùng trước giao thừa / cuối năm

  1. 良いお年をお迎えください。
    Chúc anh/chị đón năm mới tốt lành.
    → Dùng trước 1/1. (Sau khi sang năm rồi thì không dùng câu này nữa)

Combo “nhắn là lịch sự chuẩn Nhật”

  • Đối tác/sếp:
    あけましておめでとうございます。昨年は大変お世話になりました。本年もよろしくお願いいたします。
    Chúc mừng năm mới. Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong năm qua. Năm nay cũng mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của anh/chị.

  • Đồng nghiệp/bạn:
    あけましておめでとう!今年もよろしくね!
    Chúc mừng năm mới! Năm nay cũng giúp đỡ nhau nhé!/Mong năm nay vẫn chơi thân như cũ nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *